ewing's sarcoma

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sarcoma Ewing: một loại ung thư ác tính hiếm gặp, phát triển trong tủy xương hoặc mềm xung quanh xương. Bệnh thường xuất hiệnxương chậu hoặc xương dài (như xương đùi, xương cánh tay), chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ em thanh thiếu niên.
dụ sử dụng
  • (Sarcoma Ewing phổ biến hơn trai so với gái.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc sarcoma Ewing sau khi sinh thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ewing's sarcoma family of tumors (ESFT): Một nhóm các khối u đặc điểm tương tự nhau, bao gồm sarcoma Ewing các khối u liên quan.
    • Research focuses on the Ewing's sarcoma family of tumors to find better treatments. (Nghiên cứu tập trung vào nhóm khối u sarcoma Ewing để tìm ra phương pháp điều trị tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarcoma Ewing (cách viết khác, thường dùng trong tiếng Việt): Cùng nghĩa.
  • Ewing's tumor: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng thay thế cho sarcoma Ewing.
Từ đồng nghĩa
  • Ung thư xương Ewing: Một cách gọi khác trong y học.
  • Khối u Ewing: Cụm từ mô tả ngắn gọn.
Không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ liên quan
  • Do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, không cụm động từ hay thành ngữ thông dụng nào liên quan đến "ewing's sarcoma".